Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 163 of 413.
- Hoang Trung
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580673
- Hoàng Trung
Phu Tho · GeoNames 8201706
- Hoàng Vân
Phu Tho · GeoNames 1580670
- Hoàng Vân
Bac Ninh · GeoNames 9867810
- Hoàng Văn Thụ
Sơn La Province · GeoNames 1580669
- Hoằng Xá
Phu Tho · GeoNames 1580661
- Hoàng Xá
Phu Tho · GeoNames 1580662
- Hoàng Xá
Hanoi · GeoNames 1580663
- Hoàng Xá
Hai Phong · GeoNames 1580664
- Hoàng Xá
Hai Phong · GeoNames 1580665
- Hoàng Xá
Hưng Yên Province · GeoNames 1580666
- Hoang Xa
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580667
- Hoang Xá
Quang Tri · GeoNames 1580668
- Hoang Xa
Hanoi · GeoNames 8541602
- Hoàng Xá
Bac Ninh · GeoNames 9871742
- Hoàng Xuyên
Hưng Yên Province · GeoNames 1580660
- Hoành Bồ
Hai Phong · GeoNames 1580658
- Hoanh Cừ
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580656
- Hoành Dông
Ninh Binh · GeoNames 1580655
- Hoành Kinh
Quang Tri · GeoNames 1580654
- Hoành Lộ
Ninh Binh · GeoNames 1580653
- Hoành Mô
Quảng Ninh · GeoNames 1580652
- Hoành Nh
Ninh Binh · GeoNames 1580651
- Hoành Nhi
Ninh Binh · GeoNames 1580650
- Hoành Phổ
Quang Tri · GeoNames 1580646
- Hoành Sơn
Quảng Ninh · GeoNames 1580642
- Hoành Sơn
Hưng Yên Province · GeoNames 1580643
- Hoành Sơn
Nghệ An Province · GeoNames 1580644
- Hoành Sơn
Bac Ninh · GeoNames 9867959
- Hoat
Lam Dong · GeoNames 1580618
- Hóc Giang
Phu Tho · GeoNames 8200646
- Hóc Đien
Gia Lai · GeoNames 1580579
- Hóc Khoan
Gia Lai · GeoNames 1580575
- Hóc Môn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1580572
- Học Thát
Phu Tho · GeoNames 8200808
- Hòc Thi
Hai Phong · GeoNames 1580565
- Học Vân
Nghệ An Province · GeoNames 10178415
- Hòe Lâm
Hưng Yên Province · GeoNames 8612724
- Hòe Nha
Hưng Yên Province · GeoNames 1580556
- Hoe Thin
Lai Châu Province · GeoNames 1580555
- Hoei Sien
Lai Châu Province · GeoNames 1580557
- Hội An
Quang Ngai · GeoNames 1580537
- Hoi An
Da Nang City · GeoNames 1580541
- Hội An
Da Nang City · GeoNames 1580542
- Hội An
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637653
- Hội An
Vinh Long · GeoNames 9292256
- Hội An Đông
Dong Thap · GeoNames 1580539
- Hội An Thượng
Da Nang City · GeoNames 1580538
- Hổi Bảo
Lai Châu Province · GeoNames 10356539
- Hổi Cảnh
Điện Biên Province · GeoNames 8425763
- Hỏi Côn
Nghệ An Province · GeoNames 1580535
- Hồi Cù
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580533
- Hội Dâu
Lao Cai · GeoNames 1580532
- Hói Dừa
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 8656248
- Hôi Dức
Gia Lai · GeoNames 1580530
- Hổi Én
Lai Châu Province · GeoNames 10356538
- Hội Đồng
Vinh Long · GeoNames 1942021
- Hội Đồng
Ninh Binh · GeoNames 8564222
- Hội Đồng Dện
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1580531
- Hội Đưc
Gia Lai · GeoNames 1580527
- Hội Đức
Gia Lai · GeoNames 1580528
- Hội Hoạn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1580524
- Hồi Hương
Điện Biên Province · GeoNames 8232236
- Hội Kê
Tuyen Quang · GeoNames 1580522
- Hội Kê
Hưng Yên Province · GeoNames 1580523
- Hội Khách
Da Nang City · GeoNames 1580521
- Hội Khánh
Gia Lai · GeoNames 1580519
- Hội Khánh
Khanh Hoa · GeoNames 1580520
- Hội Khê Nam
Ninh Binh · GeoNames 1580518
- Hội Lâm
Da Nang City · GeoNames 1580515
- Hội Lâm
Nghệ An Province · GeoNames 1580517
- Hội Lễ
Dong Thap · GeoNames 9113592
- Hổi Linh
Nghệ An Province · GeoNames 9909400
- Hội Lộc
Gia Lai · GeoNames 1580513
- Hội Lộc
Gia Lai · GeoNames 1580514
- Hổi Long
Điện Biên Province · GeoNames 1580511
- Hội Long
Gia Lai · GeoNames 1580512
- Hoi Lung
Lai Châu Province · GeoNames 1580510
- Hội Minh
Nghệ An Province · GeoNames 10201078
- Hói Mương
Quang Tri · GeoNames 1580508
- Hội Mỹ
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1580507
- Hồi Nhan
Phu Tho · GeoNames 8200060
- Hội Nhơn
Gia Lai · GeoNames 1580505
- Hội Phú
Gia Lai · GeoNames 1580501
- Hội Phú
Gia Lai · GeoNames 1580502
- Hoi Phu
Dak Lak · GeoNames 1892765
- Hội Phú
Tay Ninh · GeoNames 9081370
- Hồi Phú
Bac Ninh · GeoNames 9867871
- Hồi Phước
Vinh Long · GeoNames 9290509
- Hồi Quan
Bac Ninh · GeoNames 1580499
- Hội Quân
Nghệ An Province · GeoNames 1580500
- Hội Sơn
Gia Lai · GeoNames 1580497
- Hôi Tâm
Nghệ An Province · GeoNames 1580496
- Hội Tân
Tay Ninh · GeoNames 9081369
- Hội Thắng
Tay Ninh · GeoNames 9081373
- Hội Thạnh
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1593294
- Hội Thạnh
Tay Ninh · GeoNames 9081371
- Hội Thịnh
Phu Tho · GeoNames 1580495
- Hội Thuận
Gia Lai · GeoNames 1580493
- Hồi Thuần
Ninh Binh · GeoNames 1580494
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use a place reference to organize market research or a territory worksheet. A place population is not a count of qualified leads or potential buyers.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.