Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 281 of 413.
- Phước Tân
Da Nang City · GeoNames 1570134
- Phước Tân
Dak Lak · GeoNames 1570135
- Phước Tân
Tay Ninh · GeoNames 1592518
- Phước Tân
Tay Ninh · GeoNames 9081451
- Phước Tân
Tay Ninh · GeoNames 13418104
- Phước Tây
Tay Ninh · GeoNames 9081458
- Phước Thái
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8336156
- Phước Thái
Lam Dong · GeoNames 8991621
- Phước Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1570131
- Phước Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1570132
- Phước Thành
Dong Nai · GeoNames 1570133
- Phước Thành
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1592516
- Phước Thạnh
Vinh Long · GeoNames 8312650
- Phước Thạnh
Vinh Long · GeoNames 8312651
- Phước Thành
Vinh Long · GeoNames 8337642
- Phước Thành
Ca Mau · GeoNames 8341007
- Phước Thạnh
Ca Mau · GeoNames 8341009
- Phước Thạnh
Tay Ninh · GeoNames 9081417
- Phước Thẻ
Lam Dong · GeoNames 1570130
- Phước Thiện
Khanh Hoa · GeoNames 1565361
- Phước Thiền
Dong Nai · GeoNames 1570128
- Phước Thịnh
Quang Ngai · GeoNames 1570126
- Phước Thịnh
Dak Lak · GeoNames 10262647
- Phước Tho
Quang Ngai · GeoNames 1570120
- Phước Thọ
Quang Ngai · GeoNames 1570122
- Phước Thọ
Gia Lai · GeoNames 1570123
- Phước Thọ
Dong Nai · GeoNames 1570125
- Phước Thọ
Ca Mau · GeoNames 1592507
- Phước Thợ
Vinh Long · GeoNames 9290531
- Phước Thới
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8429273
- Phước Thới
Can Tho City · GeoNames 9534916
- Phước Thuận
Quang Ngai · GeoNames 1570116
- Phước Thuận
Quang Ngai · GeoNames 1570117
- Phước Thuận
Khanh Hoa · GeoNames 1570118
- Phước Thuận
Quang Ngai · GeoNames 1570119
- Phước Thuận
Can Tho City · GeoNames 1592501
- Phước Thuận
Dong Thap · GeoNames 8337886
- Phước Thung
Gia Lai · GeoNames 1570114
- Phước Thương
Da Nang City · GeoNames 1570113
- Phước Thượng
Vinh Long · GeoNames 9290540
- Phước Tịnh
Vinh Long · GeoNames 13421670
- Phước Trị
Vinh Long · GeoNames 9292328
- Phước Trinh
Vinh Long · GeoNames 8312666
- Phước Trung
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8421425
- Phước Trung
Khanh Hoa · GeoNames 8743150
- Phước Trường
Can Tho City · GeoNames 1592498
- Phước Trướng
Ca Mau · GeoNames 1592499
- Phước Trường
Da Nang City · GeoNames 8657126
- Phước Tường
Da Nang City · GeoNames 8657106
- Phước Vân
Tay Ninh · GeoNames 1570110
- Phước Vĩnh
Quang Ngai · GeoNames 1570108
- Phuoc Vinh
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570619
- Phước Vĩnh Ninh
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570107
- Phước Yên
Vinh Long · GeoNames 8312546
- Phường An Thương
Da Nang City · GeoNames 1570104
- Phương Ba
Thai Nguyen · GeoNames 1570103
- Phương Bình
Can Tho City · GeoNames 1570102
- Phương Bình
Can Tho City · GeoNames 9534915
- Phương Bon
Phu Tho · GeoNames 8200264
- Phương Câm
Tuyen Quang · GeoNames 8138902
- Phương Cần
Nghệ An Province · GeoNames 1570100
- Phương Cản
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570101
- Phương Cát
Phu Tho · GeoNames 8200056
- Phương Cát Sơn
Quang Tri · GeoNames 1586023
- Phương Cầu
Bac Ninh · GeoNames 1570099
- Phường Chày
Quang Tri · GeoNames 1570098
- Phường Cốc
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570097
- Phương Cương
Nghệ An Province · GeoNames 1570096
- Phương Danh
Gia Lai · GeoNames 1570095
- Phương Dễ
Ninh Binh · GeoNames 1570091
- Phuong De
Thanh Hóa Province · GeoNames 8440816
- Phương Diên
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1565358
- Phương Dộ
Tuyen Quang · GeoNames 1570077
- Phương Dô
Tuyen Quang · GeoNames 1570078
- Phương Du
Ninh Binh · GeoNames 1570073
- Phương Duệ
Hai Phong · GeoNames 1570070
- Phương Duệ
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570071
- Phương Duệ
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570072
- Phương Dương
Hai Phong · GeoNames 1570069
- Phượng Giai
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570068
- Phương Giao
Thai Nguyen · GeoNames 1570067
- Phương Giao
Phu Tho · GeoNames 8200787
- Phượng Giáo
Bac Ninh · GeoNames 9871755
- Phượng Gio
Quang Tri · GeoNames 8650831
- Phương Đá
Quang Ngai · GeoNames 1570092
- Phương Đao
Lao Cai · GeoNames 8526510
- Phương Đâu
Bac Ninh · GeoNames 1570093
- Phượng Đầu
Hai Phong · GeoNames 1570094
- Phương Điếm
Hai Phong · GeoNames 1570090
- Phương Điền
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570088
- Phương Đình
Quang Ngai · GeoNames 1570083
- Phượng Đình
Thanh Hóa Province · GeoNames 1570085
- Phương Đình
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570086
- Phương Đình
Quang Tri · GeoNames 1570087
- Phượng Đình
Nghệ An Province · GeoNames 10201306
- Phương Độ
Hanoi · GeoNames 1570079
- Phương Độ
Hưng Yên Province · GeoNames 1570080
- Phương Đo
Ninh Binh · GeoNames 1570081
- Phương Đỗi
Hai Phong · GeoNames 1570075
- Phương Đội
Hai Phong · GeoNames 1570076
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use a place reference to organize market research or a territory worksheet. A place population is not a count of qualified leads or potential buyers.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.