Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 345 of 413.
- Thượng Đinh
Hanoi · GeoNames 1564946
- Thượng Đình
Thanh Hóa Province · GeoNames 1564947
- Thượng Đình
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275197
- Thượng Đoạn
Hai Phong · GeoNames 1564944
- Thượng Đồng
Ninh Binh · GeoNames 1564942
- Thượng Đồng
Hai Phong · GeoNames 1564943
- Thượng Đồng
Bac Ninh · GeoNames 9871452
- Thượng Đu Đông
Thanh Hóa Province · GeoNames 1564941
- Thương Đức
Nghệ An Province · GeoNames 1564939
- Thượng Đưc
Da Nang City · GeoNames 1564940
- Thượng Guông
Lao Cai · GeoNames 1576526
- Thuông Hạ
Bac Ninh · GeoNames 1564973
- Thượng Hà
Hà Tĩnh Province · GeoNames 13427433
- Thượng Hạ Thung
Quảng Ninh · GeoNames 1564929
- Thượng Hải
Quang Tri · GeoNames 8646708
- Thượng Hải
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275144
- Thượng Hao
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889706
- Thuong Ho
Lao Cai · GeoNames 1564972
- Thượng Hòa
Hưng Yên Province · GeoNames 1564926
- Thượng Hòa
Thanh Hóa Province · GeoNames 1564927
- Thượng Hòa
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1591936
- Thượng Hoa
Nghệ An Province · GeoNames 13427625
- Thương Hội
Hanoi · GeoNames 1564925
- Thượng Huế
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354042
- Thượng Hưng
Ninh Binh · GeoNames 8553367
- Thượng Hữu
Ninh Binh · GeoNames 1564923
- Thượng Hữu
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564924
- Thượng Ích
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564922
- Thuông Khao
Lao Cai · GeoNames 10944233
- Thượng Khê
Phu Tho · GeoNames 1564920
- Thương Khê
Nghệ An Province · GeoNames 1564921
- Thượng Kiều
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354061
- Thượng Kỳ
Ninh Binh · GeoNames 1564918
- Thượng Kỳ
Ninh Binh · GeoNames 1564919
- Thượng Lac
Hanoi · GeoNames 1564914
- Thượng Lạc
Ninh Binh · GeoNames 1564915
- Thường Lạc
Dong Thap · GeoNames 1564916
- Thượng Lâm
Tuyen Quang · GeoNames 1564909
- Thượng Lâm
Bac Ninh · GeoNames 1564910
- Thượng Lâm
Hanoi · GeoNames 1564911
- Thượng Lâm
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564912
- Thượng Lâm
Quang Tri · GeoNames 1564913
- Thượng Lâm
Tuyen Quang · GeoNames 8523139
- Thượng Lân
Quang Tri · GeoNames 1564908
- Thượng Lang
Sơn La Province · GeoNames 8545255
- Thượng Lập
Quang Tri · GeoNames 1564907
- Thượng Lát
Bac Ninh · GeoNames 9871412
- Thương Lệ
Hanoi · GeoNames 1564906
- Thượng Liệt
Hưng Yên Province · GeoNames 1564905
- Thuong Lo
Thai Nguyen · GeoNames 1564971
- Thượng Lô
Tuyen Quang · GeoNames 8138267
- Thượng Lộc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564904
- Thượng Lộc
Phu Tho · GeoNames 8200687
- Thượng Lộc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 13589195
- Thượng Lôi
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564903
- Thượng Long
Phu Tho · GeoNames 1564902
- Thương Long
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10353973
- Thượng Luật
Quang Tri · GeoNames 1564901
- Thượng Luât
Quang Tri · GeoNames 1901040
- Thượng Lũng
Phu Tho · GeoNames 1564900
- Thượng Lý
Hai Phong · GeoNames 1564899
- Thương Ly
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275516
- Thượng Minh
Nghệ An Province · GeoNames 10201166
- Thượng Mỗ
Hanoi · GeoNames 1564898
- Thường Nga
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564896
- Thương Nga
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564897
- Thượng Nghĩa
Quang Tri · GeoNames 1564895
- Thượng Nguồn
Tuyen Quang · GeoNames 8474130
- Thương Nguyên
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564893
- Thương Nguyên
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1564894
- Thượng Nhân
Thai Nguyen · GeoNames 1564892
- Thượng Nội
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564891
- Thượng Nông
Phu Tho · GeoNames 1564888
- Thượng Nông
Phu Tho · GeoNames 1564889
- Thượng Nông
Ninh Binh · GeoNames 1564890
- Thượng Phong
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564886
- Thượng Phong Trang
Quang Tri · GeoNames 1564885
- Thượng Phú
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1564883
- Thượng Phú
Quang Tri · GeoNames 1564884
- Thượng Phuc
Hanoi · GeoNames 1564881
- Thượng Phúc
Hưng Yên Province · GeoNames 1564882
- Thượng Phúc
Hanoi · GeoNames 8616206
- Thượng Phúc
Bac Ninh · GeoNames 9868110
- Thường Phước
Dong Thap · GeoNames 1564879
- Thương Phước
Quang Tri · GeoNames 1565272
- Thượng Phường
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1564877
- Thượng Quán
Nghệ An Province · GeoNames 10201305
- Thượng Quất
Hanoi · GeoNames 1564876
- Thượng Sản
Bac Ninh · GeoNames 1564875
- Thương Sơn
Gia Lai · GeoNames 1564869
- Thượng Sơn
Quang Tri · GeoNames 1564873
- Thường Son
Hai Phong · GeoNames 1564874
- Thượng Sơn
Thanh Hóa Province · GeoNames 10372382
- Thượng Sung
Ninh Binh · GeoNames 1564868
- Thượng Tân
Tuyen Quang · GeoNames 8139009
- Thượng Tân
Tuyen Quang · GeoNames 8309597
- Thượng Thăng
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354054
- Thượng Thành
Lao Cai · GeoNames 8526512
- Thượng Thọ
Thanh Hóa Province · GeoNames 1564864
- Thương Tho
Nghệ An Province · GeoNames 1564865
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use a place reference to organize market research or a territory worksheet. A place population is not a count of qualified leads or potential buyers.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.