Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 73 of 413.
- Bản Pung
Nghệ An Province · GeoNames 8440811
- Bản Pung
Nghệ An Province · GeoNames 8627998
- Bản Púng
Sơn La Province · GeoNames 9893421
- Bản Pưng
Nghệ An Province · GeoNames 9909411
- Bản Púng
Sơn La Province · GeoNames 10314755
- Bản Púng Báng
Sơn La Province · GeoNames 10266925
- Bản Púng Luông
Lao Cai · GeoNames 1568973
- Bản Púng Núa
Sơn La Province · GeoNames 10266912
- Bản Púng Xăng
Nghệ An Province · GeoNames 1589009
- Bản Puôi
Sơn La Province · GeoNames 1589008
- Bản Puôn
Sơn La Province · GeoNames 1589006
- Bản Puôn
Sơn La Province · GeoNames 1589007
- Bản Puốn
Sơn La Province · GeoNames 13427270
- Ban Py
Dak Lak · GeoNames 1589002
- Bản Py
Sơn La Province · GeoNames 9979413
- Bản Py Đa
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889703
- Bản Qua
Lao Cai · GeoNames 1588998
- Bản Qua
Tuyen Quang · GeoNames 1588999
- Bản Qua
Thai Nguyen · GeoNames 1589000
- Bản Qua
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589001
- Bản Quá
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889779
- Bản Quan
Cao Bằng Province · GeoNames 1588988
- Bản Quản
Cao Bằng Province · GeoNames 1588989
- Bản Quan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588990
- Bản Quan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588991
- Bản Quan
Lai Châu Province · GeoNames 1588992
- Bản Quan
Lao Cai · GeoNames 1588993
- Bản Quan
Sơn La Province · GeoNames 1588994
- Bản Quan
Sơn La Province · GeoNames 1588995
- Bản Quấn
Nghệ An Province · GeoNames 1588996
- Bản Quán
Thai Nguyen · GeoNames 8539546
- Bản Quăn
Thai Nguyen · GeoNames 9869892
- Bản Quán
Nghệ An Province · GeoNames 10252569
- Bản Quan Thần Súng
Lao Cai · GeoNames 9869227
- Bản Quang
Tuyen Quang · GeoNames 1588984
- Bản Quang
Lao Cai · GeoNames 1588986
- Bản Quang
Sơn La Province · GeoNames 1588987
- Bản Quảng
Nghệ An Province · GeoNames 10252570
- Bản Quạt
Quang Tri · GeoNames 10316445
- Bản Quầy
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522346
- Bản Que
Sơn La Province · GeoNames 1588980
- Bản Quẻ
Lao Cai · GeoNames 1588981
- Bản Qué
Nghệ An Province · GeoNames 1588982
- Bản Quen
Sơn La Province · GeoNames 1588977
- Bản Quen
Nghệ An Province · GeoNames 1588978
- Bản Quen
Nghệ An Province · GeoNames 1588979
- Bản Quit
Thai Nguyen · GeoNames 1588976
- Bản Quôi
Sơn La Province · GeoNames 1588975
- Bản Quyên
Cao Bằng Province · GeoNames 1588972
- Bản Quyên
Thai Nguyen · GeoNames 1588973
- Bản Quyền
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588974
- Bản Quyền
Sơn La Province · GeoNames 10178915
- Bản Rã
Cao Bằng Province · GeoNames 8542839
- Ban Randai
Gia Lai · GeoNames 1588971
- Bản Ranh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588970
- Bản Rạo
Thai Nguyen · GeoNames 1590654
- Bản Rẫy
Tuyen Quang · GeoNames 8474142
- Bản Rịa
Tuyen Quang · GeoNames 1590717
- Bản Ria Bài
Tuyen Quang · GeoNames 9980279
- Bản Riêng
Thai Nguyen · GeoNames 9869919
- Bản Rọ
Sơn La Province · GeoNames 10631111
- Bản Roài
Tuyen Quang · GeoNames 8538239
- Ban Rong
Dak Lak · GeoNames 1588969
- Bản Rùa
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588968
- Bản Rưng
Tuyen Quang · GeoNames 1588963
- Bản Rung
Cao Bằng Province · GeoNames 1588967
- Ban Rung Mi Tut
Gia Lai · GeoNames 1588965
- Bản Ruôc
Cao Bằng Province · GeoNames 1588964
- Bản S Lẳn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310979
- Bản Sà
Cao Bằng Province · GeoNames 1588959
- Bản Sa
Điện Biên Province · GeoNames 1588960
- Bản Sa
Điện Biên Province · GeoNames 1588961
- Bản Sa
Sơn La Province · GeoNames 1588962
- Bản Sả Chải
Lao Cai · GeoNames 9869224
- Bản Sả Kha Pẻ
Lai Châu Province · GeoNames 1588953
- Bản Sa Lan
Điện Biên Province · GeoNames 1588952
- Bản Sa Nam
Nghệ An Province · GeoNames 1588939
- Bản Sa Nan
Nghệ An Province · GeoNames 1588938
- Bản Sà Phì
Lai Châu Province · GeoNames 1588911
- Bản Sả Phìn
Lao Cai · GeoNames 9869357
- Bản Sa Phong
Sơn La Province · GeoNames 1588910
- Bản Sa Sùng
Sơn La Province · GeoNames 9979438
- Bản Sà Vịt
Sơn La Province · GeoNames 9893389
- Bản Sac
Tuyen Quang · GeoNames 1588958
- Bản Sác Ngà
Cao Bằng Province · GeoNames 1568213
- Bản Sác Tẩu
Cao Bằng Province · GeoNames 1588957
- Bản Sại
Thanh Hóa Province · GeoNames 1574243
- Bản Sái
Lao Cai · GeoNames 1588954
- Bản Sai
Sơn La Province · GeoNames 1588956
- Bản Sài Lương
Lai Châu Province · GeoNames 8456837
- Bản Sai Trong
Sơn La Province · GeoNames 10630960
- Bản Sam
Tuyen Quang · GeoNames 1588950
- Bản Sầm
Lai Châu Province · GeoNames 1588951
- Bản Sãm
Tuyen Quang · GeoNames 8309270
- Bản Sam
Tuyen Quang · GeoNames 8474081
- Bản Sam Giong
Điện Biên Province · GeoNames 1588948
- Bản Sam Giong
Điện Biên Province · GeoNames 1588949
- Bản Sam Kha
Sơn La Province · GeoNames 1568154
- Bản Sam Kha
Sơn La Province · GeoNames 10266942
- Bản Sam Kha
Sơn La Province · GeoNames 10266956
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use a place reference to organize market research or a territory worksheet. A place population is not a count of qualified leads or potential buyers.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.