Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 80 of 413.
- Ban Tôi
Gia Lai · GeoNames 1588521
- Bản Tôm
Sơn La Province · GeoNames 1588516
- Bản Tôm
Sơn La Province · GeoNames 1588517
- Bản Tom
Nghệ An Province · GeoNames 1588518
- Bản Tôm B
Sơn La Province · GeoNames 10631100
- Bản Tôm Tả
Sơn La Province · GeoNames 10631101
- Bản Ton
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588515
- Bản Tone
Nghệ An Province · GeoNames 1588514
- Bản Tong
Lao Cai · GeoNames 1588512
- Bản Tông
Sơn La Province · GeoNames 1588513
- Bản Tổng
Tuyen Quang · GeoNames 8474121
- Bản Tóng
Nghệ An Province · GeoNames 8628035
- Bản Tông Cáng
Lao Cai · GeoNames 1588511
- Bản Tông Chang
Nghệ An Province · GeoNames 1588510
- Bản Tống Chảo
Cao Bằng Province · GeoNames 8309571
- Bản Tổng Chào
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311168
- Bản Tong Chiêng
Sơn La Province · GeoNames 1588509
- Bản Tong Chinh
Sơn La Province · GeoNames 9893400
- Bản Tổng Dùn
Cao Bằng Province · GeoNames 8309570
- Bản Tông Duôn
Lao Cai · GeoNames 1588508
- Bản Tong Kham
Nghệ An Province · GeoNames 8440840
- Bản Tổng Ngão
Tuyen Quang · GeoNames 8309513
- Bản Tống Ngoàng
Cao Bằng Province · GeoNames 8476878
- Bản Tông Pat
Nghệ An Province · GeoNames 1588505
- Bản Tống Phái
Nghệ An Province · GeoNames 8440807
- Bản Tống Phươn
Cao Bằng Province · GeoNames 8309667
- Bản Tong Se
Gia Lai · GeoNames 1588696
- Bản Tong Tớ
Sơn La Province · GeoNames 10178918
- Bản Toong
Sơn La Province · GeoNames 1588502
- Bản Toóng
Nghệ An Province · GeoNames 8628044
- Bản Top
Thai Nguyen · GeoNames 1588500
- Bản Tốp
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588501
- Ban Tou Srah
Lam Dong · GeoNames 1588491
- Bản Toum
Cao Bằng Province · GeoNames 1588497
- Bản Toum Teng
Sơn La Province · GeoNames 1588496
- Bản Toun
Lao Cai · GeoNames 1588494
- Bản Toun
Lai Châu Province · GeoNames 1588495
- Bản Toung
Tuyen Quang · GeoNames 1588492
- Bản Toung
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588493
- Bản Tra
Sơn La Province · GeoNames 1588490
- Bản Trả
Tuyen Quang · GeoNames 8540614
- Bản Tra
Sơn La Province · GeoNames 10314536
- Bản Trạ
Sơn La Province · GeoNames 10631118
- Bản Trá
Điện Biên Province · GeoNames 10944532
- Bản Trai
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310849
- Bản Trầm Cá
Lai Châu Province · GeoNames 1585788
- Bản Trạm Cọ
Sơn La Province · GeoNames 10314659
- Bản Tran
Tuyen Quang · GeoNames 1588489
- Bản Trang
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588487
- Ban Trang
Dak Lak · GeoNames 1588488
- Bản Trang
Lao Cai · GeoNames 10009767
- Ban Trap
Dak Lak · GeoNames 1588485
- Ban Trap Moua
Dak Lak · GeoNames 1588484
- Bản Tre
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588483
- Bản Tre
Sơn La Province · GeoNames 9893460
- Bản Tre Bó
Lai Châu Province · GeoNames 9982382
- Bản Treng
Dak Lak · GeoNames 1588482
- Ban Tri
Dak Lak · GeoNames 1588481
- Bản Trí
Lao Cai · GeoNames 10009735
- Ban Tring
Dak Lak · GeoNames 1588480
- Bản Tròa Lủng
Tuyen Quang · GeoNames 9980411
- Bản Trong
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588479
- Bản Tròng Sua
Lao Cai · GeoNames 9979357
- Bản Trống Tông
Lao Cai · GeoNames 10838555
- Bản Trủ
Thai Nguyen · GeoNames 8311532
- Bản Trung
Nghệ An Province · GeoNames 1588477
- Ban Trung
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1588478
- Bản Trừng
Sơn La Province · GeoNames 1588532
- Bản Trung
Cao Bằng Province · GeoNames 8309572
- Bản Trung
Tuyen Quang · GeoNames 8338150
- Bản Trung
Lao Cai · GeoNames 8464803
- Bản Trúng Chải
Lao Cai · GeoNames 9869232
- Bản Trung Hâu
Lai Châu Province · GeoNames 1588476
- Bản Trung Khùa
Sơn La Province · GeoNames 9979437
- Bản Trung La An
Lai Châu Province · GeoNames 1588475
- Bản Tsa Houei Nan
Lai Châu Province · GeoNames 1588474
- Bản Tsa Nam Cơi
Lai Châu Province · GeoNames 1588473
- Bản Tsa Ơ
Lai Châu Province · GeoNames 1588469
- Bản Tsao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588470
- Bản Tsien
Tuyen Quang · GeoNames 1588467
- Bản Tsou
Thai Nguyen · GeoNames 1588466
- Bản Tú
Cao Bằng Province · GeoNames 1588462
- Bản Tu
Lao Cai · GeoNames 1588463
- Ban Tu
Lao Cai · GeoNames 1588464
- Bản Tu
Nghệ An Province · GeoNames 1588465
- Bản Tu Lủm
Lai Châu Province · GeoNames 1588458
- Bản Tụ San
Lai Châu Province · GeoNames 1564285
- Bản Tuấn
Cao Bằng Province · GeoNames 1588460
- Bản Tuân
Thai Nguyen · GeoNames 1588461
- Bản Tục
Nghệ An Province · GeoNames 9890486
- Ban Tul Ma Dek
Gia Lai · GeoNames 1588459
- Bản Tum
Tuyen Quang · GeoNames 1576490
- Bản Tưm
Sơn La Province · GeoNames 1588453
- Bản Tum
Nghệ An Province · GeoNames 1588457
- Bản Tum
Sơn La Province · GeoNames 1588498
- Bản Tum
Tuyen Quang · GeoNames 8309815
- Bản Tùng
Tuyen Quang · GeoNames 8309710
- Bản Tùng Hốc
Nghệ An Province · GeoNames 9909408
- Bản Túng Khang
Nghệ An Province · GeoNames 1588455
- Bản Tưng Ngoạng
Sơn La Province · GeoNames 10630987
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use a place reference to organize market research or a territory worksheet. A place population is not a count of qualified leads or potential buyers.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.